Nghĩa của từ "make room for" trong tiếng Việt
"make room for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make room for
US /meɪk ruːm fɔːr/
UK /meɪk ruːm fɔːr/
Thành ngữ
dọn chỗ cho, tạo không gian cho, tạo cơ hội cho
to create space or opportunity for something or someone
Ví dụ:
•
We need to make room for the new furniture.
Chúng ta cần dọn chỗ cho đồ nội thất mới.
•
The company decided to make room for younger talent.
Công ty quyết định tạo cơ hội cho những tài năng trẻ.
Từ liên quan: